menu_book
見出し語検索結果 "công nghệ cao" (1件)
日本語
名ハイテク
Đây là sản phẩm công nghệ cao.
これはハイテク製品だ。
swap_horiz
類語検索結果 "công nghệ cao" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "công nghệ cao" (1件)
Đây là sản phẩm công nghệ cao.
これはハイテク製品だ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)